字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刳兽食胎
刳兽食胎
Nghĩa
1.谓剖兽腹而食其胎。
Chữ Hán chứa trong
刳
兽
食
胎