字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刳肝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刳肝
刳肝
Nghĩa
1.剖挖肝脏。 2.喻尽陈肺腑之言。
Chữ Hán chứa trong
刳
肝