字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
制钮
制钮
Nghĩa
1.即开关。接通和截断电路或控制流体流量的装置。
Chữ Hán chứa trong
制
钮