字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刹手锏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刹手锏
刹手锏
Nghĩa
1.即杀手锏。锏术中的绝招◇用以比喻最厉害的一手。
Chữ Hán chứa trong
刹
手
锏