字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺上化下
刺上化下
Nghĩa
1.讽谕国君,教化下民。
Chữ Hán chứa trong
刺
上
化
下