字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺促
刺促
Nghĩa
1.忙碌急迫,劳碌不休。 2.惶恐不安。
Chữ Hán chứa trong
刺
促