字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺刺不休
刺刺不休
Nghĩa
1.多言貌。语出唐韩愈《送殷员外序》"出门惘惘,有离别可怜之色。持被入直三省,丁宁顾婢子,语刺刺不能休。"
Chữ Hán chứa trong
刺
不
休