字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺刺挠挠
刺刺挠挠
Nghĩa
1.杂碎貌。
Chữ Hán chứa trong
刺
挠