字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刺头泥里陷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺头泥里陷
刺头泥里陷
Nghĩa
1.埋头入泥。喻英雄不得志。
Chữ Hán chứa trong
刺
头
泥
里
陷