字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刺奸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺奸
刺奸
Nghĩa
1.督察奸吏◇为行使此种职责的官名『王莽始设,东汉﹑魏﹑晋因之。其权限有别。
Chữ Hán chứa trong
刺
奸