字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺斜里
刺斜里
Nghĩa
1.亦作"刺邪里"。 2.旁边或侧面。
Chữ Hán chứa trong
刺
斜
里