字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺枪弄棒
刺枪弄棒
Nghĩa
1.指练习武艺。
Chữ Hán chứa trong
刺
枪
弄
棒