字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺涅
刺涅
Nghĩa
1.在面部刺字涂墨,以为标记。
Chữ Hán chứa trong
刺
涅