字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺环
刺环
Nghĩa
1.宋代黥刑之一。在耳后刺环形。
Chữ Hán chứa trong
刺
环