字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺痛
刺痛
Nghĩa
1.刺激皮肉而感到疼痛。 2.用于比喻。
Chữ Hán chứa trong
刺
痛