字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺耳
刺耳
Nghĩa
①形容声音尖利难听刺耳的喇叭声。②形容话语刻薄,令人不舒服。
Chữ Hán chứa trong
刺
耳