字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺背
刺背
Nghĩa
1.古代武臣在背上刺字,以示报国决心。
Chữ Hán chứa trong
刺
背