字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刺臂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺臂
刺臂
Nghĩa
1.古代一种黥刑,在犯者臂部刺字。 2.刺臂出血,用以盟誓。
Chữ Hán chứa trong
刺
臂