字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺船
刺船
Nghĩa
1.撑船。 2.传说春秋时,成连教伯牙学琴三年,伯牙情志仍未能专一,于是用船把伯牙送到荒僻无人的岛上,让他从自然界的音响中悟得琴理。事见《乐府古题要解》◇因以"刺船"为使人移情之典。
Chữ Hán chứa trong
刺
船
刺船 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台