字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺虎持鹬
刺虎持鹬
Nghĩa
1.喻待机行事,一举两得。
Chữ Hán chứa trong
刺
虎
持
鹬