字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺血
刺血
Nghĩa
1.刺手指出血。表示虔敬的一种苦行。
Chữ Hán chứa trong
刺
血