字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刺针 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺针
刺针
Nghĩa
1.指尖细象针那样的东西。 2.腔肠动物刺细胞外面的针状物,是腔肠动物的感觉器官。
Chữ Hán chứa trong
刺
针