字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刺钉
刺钉
Nghĩa
1.也称"四角钉"。有四个刺,用于军事的金属障碍物。有大小两种大者多撒在交通要道上,用以刺破敌军车辆轮胎;小者多撒布在阵地前和纵深内,用以妨碍敌人步兵和空降兵的行动。
Chữ Hán chứa trong
刺
钉
刺钉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台