字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刻桷
刻桷
Nghĩa
1.有绘饰的方椽。
Chữ Hán chứa trong
刻
桷
刻桷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台