字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刻漆
刻漆
Nghĩa
1.谓割开漆树皮,使漆液流出。
Chữ Hán chứa trong
刻
漆