字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刻琢
刻琢
Nghĩa
1.雕刻琢磨。比喻创作上的着意推敲﹑反复修改。
Chữ Hán chứa trong
刻
琢