字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刻镂
刻镂
Nghĩa
雕镂;雕刻虽有良玉,不刻镂,则不成器。
Chữ Hán chứa trong
刻
镂