字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刽子手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刽子手
刽子手
Nghĩa
①旧时执行死刑的人。②比喻屠杀人民的人。
Chữ Hán chứa trong
刽
子
手