字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剃光头
剃光头
Nghĩa
1.比喻在评比﹑竞赛等活动中没有任何名次或一分未得。
Chữ Hán chứa trong
剃
光
头