字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剃头
剃头
Nghĩa
1.剃发,理发。 2.指落发出家。
Chữ Hán chứa trong
剃
头