字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
削鑜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
削鑜
削鑜
Nghĩa
1.《庄子.达生》"梓庆削木为鑜,鑜成,见者惊犹鬼神。"成玄英疏"鑜者,乐器,似夹钟。亦言鑜似虎形,刻木为之。"后用为神志专注的典实。
Chữ Hán chứa trong
削
鑜