字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剋珥
剋珥
Nghĩa
1.谓割取禽兽之血而行祭礼。割兽曰剋,割禽曰珥。
Chữ Hán chứa trong
剋
珥