字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剌撒
剌撒
Nghĩa
1.谓拉屎撒尿。 2.地名。la'sa的音译。在今阿拉伯半岛南岸木卡拉(mukalla)附近。
Chữ Hán chứa trong
剌
撒