字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剌犮
剌犮
Nghĩa
1.犬曳足而行貌。又人两足分张而行貌。亦泛指行走不正。
Chữ Hán chứa trong
剌
犮