字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剌麻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剌麻
剌麻
Nghĩa
1.藏语的译音。或译为"剌马"﹑"喇嘛"。我国藏族﹑蒙族对喇嘛教僧侣的尊称,意为上人﹑师傅。
Chữ Hán chứa trong
剌
麻