字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
前人种树,后人乘凉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前人种树,后人乘凉
前人种树,后人乘凉
Nghĩa
1.亦作"前人栽树,后人乘凉"。 2.比喻前人为后人造福。
Chữ Hán chứa trong
前
人
种
树
,
后
乘
凉