字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
前仆后继 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前仆后继
前仆后继
Nghĩa
前面的人倒下来,后面的人继续冲上前去。形容后继有人,不怕牺牲,勇往直前革命志士前仆后继,用鲜血和生命给我们换来了今天的美好生活。
Chữ Hán chứa trong
前
仆
后
继