字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前倨后恭
前倨后恭
Nghĩa
1.先傲慢而后恭敬。语出《史记.苏秦列传》"苏秦笑谓其嫂曰'何前倨而后恭也?'"
Chữ Hán chứa trong
前
倨
后
恭