字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前瞻后顾
前瞻后顾
Nghĩa
1.同"瞻前顾后"。 2.看看前再看看后。有时形容顾虑过多﹐犹豫不决。
Chữ Hán chứa trong
前
瞻
后
顾