字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前站
前站
Nghĩa
1.行军或出行时将要停留或将要到达的地点。 2.指行军或集体出行时担当先行准备工作的部队或人员。
Chữ Hán chứa trong
前
站