字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
前箸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前箸
前箸
Nghĩa
1.进餐时座前的筷子。《汉书.张良传》"汉王曰'何哉?'良曰'臣请借前箸以筹之。'"颜师古注引张晏曰"求借所食之箸﹐用指画也。"《汉纪.高祖纪二》作"前筯"◇谓为人筹画为"借箸"或"前箸"。
Chữ Hán chứa trong
前
箸