字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前肢
前肢
Nghĩa
1.昆虫或有四肢的脊推动物身体前面靠近头部的两条腿。
Chữ Hán chứa trong
前
肢