字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
前膝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前膝
前膝
Nghĩa
1.《史记.商君列传》"卫鞅复见孝公﹐公与语﹐不自知膝之前于席也。"厀﹐同"膝"◇以"前膝"为倾心听取意见之典。
Chữ Hán chứa trong
前
膝