字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前臼齿
前臼齿
Nghĩa
1.位置在犬齿的后面﹑臼齿的前面的牙齿。人类的前臼齿上下颌各四个﹐齿冠的咀嚼面上有两个或三个突起﹐适于磨碎食物。
Chữ Hán chứa trong
前
臼
齿