字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前襟后裾
前襟后裾
Nghĩa
1.形容年幼时兄弟间关系密切。
Chữ Hán chứa trong
前
襟
后
裾