字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前觛
前觛
Nghĩa
1.谓见前世之事﹐以为借鉴。 2.犹预见。
Chữ Hán chứa trong
前
觛