字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前赴后继
前赴后继
Nghĩa
1.前面的人冲上去﹐后面的人紧跟上。形容英勇斗争﹐勇往直前。
Chữ Hán chứa trong
前
赴
后
继