字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前跋后痜
前跋后痜
Nghĩa
1.《诗.豳风.狼跋》"狼跋其胡﹐载痜其尾。"毛传"跋﹐躐;痜﹐踥也。老狼有胡﹐进则躐其胡﹐退则痜其尾﹐进退有难。"后以"前跋后痜"喻进退两难。
Chữ Hán chứa trong
前
跋
后
痜