字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
前阀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前阀
前阀
Nghĩa
1.旧时缙绅世宦家门前左边旌表功绩的柱子。借指功业﹑成就。
Chữ Hán chứa trong
前
阀