字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
前驱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
前驱
前驱
Nghĩa
①队伍的前导;先锋一箭毙其前驱。②泛指起引导作用的人或事物革命前驱。
Chữ Hán chứa trong
前
驱